adhesive plaster
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng dính y tế: "Adhesive plaster" là một loại băng dính có chất kết dính, được sử dụng để băng bó vết thương, cố định băng gạc hoặc hỗ trợ các vùng da bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá đã dán một miếng băng dính y tế để che vết cắt nhỏ trên ngón tay tôi.)
- (Anh ấy đã mua một cuộn băng dính y tế từ hiệu thuốc để bỏ vào hộp sơ cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on adhesive plaster": đang được băng bó bằng băng dính y tế.
- His knee was on adhesive plaster after the fall. (Đầu gối của anh ấy đã được băng bằng băng dính y tế sau cú ngã.)
"adhesive plaster allergy": dị ứng với băng dính y tế.
- Some people develop a rash due to an adhesive plaster allergy. (Một số người bị phát ban do dị ứng với băng dính y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaster (danh từ): thạch cao (thường dùng trong xây dựng) hoặc băng dính y tế (dạng rút gọn).
- He put a plaster on his wound. (Anh ấy đã dán một miếng băng dính lên vết thương của mình.)
- Adhesive tape (danh từ): băng dính nói chung, bao gồm cả băng dính y tế và băng dính thông thường.
- Use adhesive tape to secure the bandage. (Sử dụng băng dính để cố định băng gạc.)
Từ đồng nghĩa
- Band-aid (danh từ): băng cá nhân, băng dính y tế có sẵn miếng gạc (thương hiệu phổ biến).
- She put a Band-aid on her scraped elbow. (Cô ấy đã dán một miếng băng cá nhân lên khuỷu tay bị trầy xước của mình.)
- Medical tape (danh từ): băng dính y tế, thường không có miếng gạc kèm theo.
- The doctor used medical tape to hold the gauze in place. (Bác sĩ đã dùng băng dính y tế để giữ miếng gạc cố định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tape up: băng bó bằng băng dính.
- He taped up his ankle with an adhesive plaster. (Anh ấy đã băng bó mắt cá chân của mình bằng băng dính y tế.)
Thành ngữ liên quan
- Stick like a plaster: dính chặt như băng dính (nghĩa bóng, chỉ sự bám dính hoặc kiên trì).
- The child stuck to his mother like a plaster. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ như băng dính.)